translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đỗ thủ khoa, đứng đầu" (1件)
đỗ thủ khoa, đứng đầu
日本語 首席で合格する
Cô ấy đã đỗ thủ khoa kì thi tuyển sinh đại học.
彼女は大学入試に首席で合格した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đỗ thủ khoa, đứng đầu" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "đỗ thủ khoa, đứng đầu" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)