menu_book
見出し語検索結果 "đỗ thủ khoa, đứng đầu" (1件)
đỗ thủ khoa, đứng đầu
日本語
フ首席で合格する
Cô ấy đã đỗ thủ khoa kì thi tuyển sinh đại học.
彼女は大学入試に首席で合格した。
swap_horiz
類語検索結果 "đỗ thủ khoa, đứng đầu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đỗ thủ khoa, đứng đầu" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)